Nghĩa tiếng Việt của

central

Phiên âm Mỹ /ˈsɛntɹəl/ BrE /ˈsɛntrəl/

Transcript: từ "central" phát âm Mỹ /ˈsɛntɹəl/ Anh /ˈsɛntrəl/ — audio file: central.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #891) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
ở giữa, ở trung tâm; trung ương
the central government — chính quyền trung ương
my house is very central — nhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
chính, chủ yếu, trung tâm
the central figure in a novel — nhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết
central heating
sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm)
danh từ
(Mỹ) tổng đài điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
chính giữa
quan tâm
tâm
xuyên tâm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật