Nghĩa tiếng Việt của
central
Phiên âm Mỹ /ˈsɛntɹəl/ BrE /ˈsɛntrəl/
Transcript: từ "central" phát âm Mỹ /ˈsɛntɹəl/ Anh /ˈsɛntrəl/ — audio file: central.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #891) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
ở giữa, ở trung tâm; trung ương
the central government — chính quyền trung ương
my house is very central — nhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
chính, chủ yếu, trung tâm
the central figure in a novel — nhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết
central heating
sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm)
danh từ
(Mỹ) tổng đài điện thoại
Chuyên ngành kỹ thuật
chính giữa
quan tâm
tâm
xuyên tâm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- central = trung tâm/thuộc trung ương/cốt lõi (adj): central London (khu trung tâm London), central government (chính quyền trung ương), a central theme (chủ đề cốt lõi — Task 2);
- center (n) = trung tâm: city center; centralize = tập trung hóa quyền.
Dễ nhầm
- central (vị trí/địa vị trung tâm) vs main (chính nhất) vs key (chủ chốt quyết định).
Mẫu câu giá trị
- "Central banks raised interest rates again." (các ngân hàng trung ương lại tăng lãi suất).
- "Consistency is central to fluency." (đều đặn là cốt lõi của sự trôi chảy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật