Nghĩa tiếng Việt của
nuclear family
1. gia đình hạt nhân, thường gồm cha mẹ và con cái sống như một đơn vị gia đình riêng
Cấu trúc: a nuclear family · live in a nuclear family · nuclear-family household
The survey compared nuclear families with multigenerational households.
Khảo sát so sánh các gia đình hạt nhân với hộ gia đình nhiều thế hệ.
In the novel, the nuclear family moves to a new city.
Trong tiểu thuyết, gia đình hạt nhân chuyển đến một thành phố mới.
Lưu ý: Nuclear family là thuật ngữ xã hội học cho đơn vị gia đình hạt nhân; đây là một dạng cấu trúc gia đình, không hàm ý gia đình mở rộng hoặc các dạng gia đình khác kém đầy đủ hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a family consisting of parents and their children and grandparents of a marital partner (Synonyms: conjugal family)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.