Nghĩa tiếng Việt của

nuclear reactor

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. lò phản ứng hạt nhân; thiết bị duy trì phản ứng hạt nhân có kiểm soát để tạo nhiệt hoặc phục vụ nghiên cứu

Cấu trúc: a nuclear reactor · operate/shut down a reactor · a research reactor

The research team used a small nuclear reactor to produce medical isotopes.

Nhóm nghiên cứu dùng một lò phản ứng hạt nhân nhỏ để sản xuất đồng vị y tế.

The report assessed the safety systems at the nuclear reactor.

Báo cáo đánh giá các hệ thống an toàn tại lò phản ứng hạt nhân.

Lưu ý: Nuclear reactor là thiết bị nơi phản ứng hạt nhân được duy trì có kiểm soát; không phải mọi lò phản ứng đều là nhà máy điện—một số dùng cho nghiên cứu hoặc sản xuất đồng vị. Mục này chỉ giải thích thuật ngữ, không mô tả cách vận hành.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (physics) any of several kinds of apparatus that maintain and control a nuclear reaction for the production of energy or artificial elements (Synonyms: reactor)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.