Nghĩa tiếng Việt của
highlighted
Phiên âm Mỹ /ˈhaɪˌlaɪtɪd/
Transcript: từ "highlighted" phát âm Mỹ /ˈhaɪˌlaɪtɪd/ — audio file: highlighted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “highlighted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “highlight” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất
ngoại động từ
làm nổi bật, nêu bật
Chuyên ngành kinh tế
làm nổi bật
nêu bật
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nổi bật
nêu rõ
nổi
vùng rõ nhất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ấn định
Lĩnh vực: xây dựng
điểm sáng
Lĩnh vực: toán & tin
nêu bật
Lĩnh vực: điện lạnh
vùng nổi bật
vùng sáng rõ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- highlighted text; highlighted the issue; brightly highlighted
Dễ nhầm
- highlighted is the past form of highlight, meaning emphasize or mark something so it is easy to notice
Mẫu câu giá trị
- “The speaker highlighted three key findings.” (Diễn giả nhấn mạnh ba phát hiện quan trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật