Nghĩa tiếng Việt của

highlighted

Phiên âm Mỹ /ˈhaɪˌlaɪtɪd/

Transcript: từ "highlighted" phát âm Mỹ /ˈhaɪˌlaɪtɪd/ — audio file: highlighted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “highlight” Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “highlighted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “highlight” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
chỗ nổi bật nhất, chỗ đẹp nhất, chỗ sáng nhất (trong một bức tranh)
điểm nổi bật nhất, vị trí nổi bật nhất, sự việc nổi bật nhất, nét nổi bật nhất
ngoại động từ
làm nổi bật, nêu bật
Chuyên ngành kinh tế
làm nổi bật
nêu bật
Chuyên ngành kỹ thuật
làm nổi bật
nêu rõ
nổi
vùng rõ nhất
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
ấn định
Lĩnh vực: xây dựng
điểm sáng
Lĩnh vực: toán & tin
nêu bật
Lĩnh vực: điện lạnh
vùng nổi bật
vùng sáng rõ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật