Nghĩa tiếng Việt của

radioactive

Phiên âm Mỹ /ˌɹeɪdiˈoʊæktɪv/ BrE /ˌreɪdiˈəʊæktɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "radioactive" phát âm Mỹ /ˌɹeɪdiˈoʊæktɪv/ Anh /ˌreɪdiˈəʊæktɪv/ — audio file: radioactive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
phóng xạ
Chuyên ngành kỹ thuật
phóng xạ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật