Nghĩa tiếng Việt của

normal

Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹməl/ BrE /ˈnɔːməl/

Transcript: từ "normal" phát âm Mỹ /ˈnɔɹməl/ Anh /ˈnɔːməl/ — audio file: normal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #855) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
thường, thông thường, bình thường
normal temperature — độ nhiệt bình thường
tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác
normal function — hàm chuẩn tắc
(toán học) trực giao
danh từ
tình trạng bình thường, mức bình thường
situation returns to normal — tình hình trở lại bình thường
(toán học) pháp tuyến
(vật lý) lượng trung bình
(y học) thân nhiệt bình thường
(hoá học) dung dịch đương lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
bình thường
chuẩn
chuẩn tắc
có qui cách
đường pháp tuyến
đường thẳng đứng
đường thẳng góc
đường trực giao
đường vuông góc
pháp tuyến
quy cách
thông thường
vuông góc
Lĩnh vực: toán & tin
chính tắc
Lĩnh vực: điện lạnh
chuẩn (tắc)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có quy cách

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Long commuting hours have become normal for workers in many large Asian cities. — Giờ đi lại kéo dài đã thành bình thường với người lao động ở nhiều thành phố lớn châu Á. (IELTS Writing Task 2)
Flexible schedules and remote work could improve health and family life. — Lịch linh hoạt và làm việc từ xa có thể cải thiện sức khỏe và đời sống gia đình. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật