Nghĩa tiếng Việt của
normal
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹməl/ BrE /ˈnɔːməl/
Transcript: từ "normal" phát âm Mỹ /ˈnɔɹməl/ Anh /ˈnɔːməl/ — audio file: normal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #855) Học thuật (AWL Sublist 2) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
thường, thông thường, bình thường
normal temperature — độ nhiệt bình thường
tiêu chuẩn; ((toán học)) chuẩn tác
normal function — hàm chuẩn tắc
(toán học) trực giao
danh từ
tình trạng bình thường, mức bình thường
situation returns to normal — tình hình trở lại bình thường
(toán học) pháp tuyến
(vật lý) lượng trung bình
(y học) thân nhiệt bình thường
(hoá học) dung dịch đương lượng
Chuyên ngành kỹ thuật
bình thường
chuẩn
chuẩn tắc
có qui cách
đường pháp tuyến
đường thẳng đứng
đường thẳng góc
đường trực giao
đường vuông góc
pháp tuyến
quy cách
thông thường
vuông góc
Lĩnh vực: toán & tin
chính tắc
Lĩnh vực: điện lạnh
chuẩn (tắc)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có quy cách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Long commuting hours have become normal for workers in many large Asian cities. — Giờ đi lại kéo dài đã thành bình thường với người lao động ở nhiều thành phố lớn châu Á. (IELTS Writing Task 2)
Flexible schedules and remote work could improve health and family life. — Lịch linh hoạt và làm việc từ xa có thể cải thiện sức khỏe và đời sống gia đình. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: bình thường, theo chuẩn — "normal working hours", "back to normal" (trở lại bình thường), "a normal day".
- "normalise/normalize" (chuẩn hóa), "normally" (thường thì): "Normally, we ship within two days."
- Thống kê/khoa học: "normal distribution" (phân phối chuẩn), "normal temperature".
Dễ nhầm
- "normal" ≠ "ordinary": normal là TRONG KHUÔN khổ chuẩn (so với chuẩn mực); ordinary là tầm thường, không đặc biệt (so với kỳ vọng thú vị). "a normal heartbeat" ≠ "an ordinary day".
- "it is normal TO DO sth" + nguyên mẫu: "It is normal to feel nervous." (thấy lo là chuyện bình thường).
- "norm" (chuẩn mực — danh từ) và "norms" (quy tắc ngầm xã hội): "social norms".
Mẫu câu giá trị
- "Traffic returned to normal after the holiday." (giao thông trở lại bình thường sau kỳ nghỉ).
- "It is perfectly normal to make mistakes when learning." (gặp sai khi học là chuyện hoàn toàn bình thường).
- "Normally the library opens at eight." (thường thì thư viện mở cửa lúc tám giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật