Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với normal (kèm trái nghĩa)?

“normal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convention, natural, regular; trái nghĩa thường gặp: sharp, flat, artificial. “normal” thường mang nghĩa bình thường, theo chuẩn, còn “convention” thiên về nghĩa quy ước, thông lệ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“normal” thường mang nghĩa bình thường, theo chuẩn, còn “convention” thiên về nghĩa quy ước, thông lệ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
convention/kənˈvɛnʃən/gần nhất về nghĩa
natural/ˈnætʃɚəl/học thuật/trung tính
regular/ˈɹɛɡjəlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
typical/ˈtɪpəkəl/ngữ cảnh hẹp hơn
pattern/ˈpætɚn/ngữ cảnh hẹp hơn
rule/ɹul/ngữ cảnh hẹp hơn
average/ˈævɚɪdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
formula/ˈfɔɹmjələ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “normal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convention” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu