Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với normal (kèm trái nghĩa)?
“normal” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là convention, natural, regular; trái nghĩa thường gặp: sharp, flat, artificial. “normal” thường mang nghĩa bình thường, theo chuẩn, còn “convention” thiên về nghĩa quy ước, thông lệ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“normal” thường mang nghĩa bình thường, theo chuẩn, còn “convention” thiên về nghĩa quy ước, thông lệ; chọn từ theo ngữ cảnh cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| convention | /kənˈvɛnʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| natural | /ˈnætʃɚəl/ | học thuật/trung tính |
| regular | /ˈɹɛɡjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| typical | /ˈtɪpəkəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| pattern | /ˈpætɚn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rule | /ɹul/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| average | /ˈævɚɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| formula | /ˈfɔɹmjələ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “normal” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “convention” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Long commuting hours have become normal for workers in many large Asian cities.
Giờ đi lại kéo dài đã thành bình thường với người lao động ở nhiều thành phố lớn châu Á. - Flexible schedules and remote work could improve health and family life.
Lịch linh hoạt và làm việc từ xa có thể cải thiện sức khỏe và đời sống gia đình. - normal temperature
độ nhiệt bình thường