Nghĩa tiếng Việt của

regular

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚ/ BrE /ˈrɛɡjələ/

Transcript: từ "regular" phát âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚ/ Anh /ˈrɛɡjələ/ — audio file: regular.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1119) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
đều đều, không thay đổi; thường lệ
regular pulse — mạch đập đều đều
a regular day for payment — ngày trả lương theo thường lệ
a regular customer — khách hàng thường xuyên
cân đối, đều, đều đặn
regular features — những nét cân đối đều đặn
regular polygone — (toán học) đa giác đều
trong biên chế
a regular official — nhân viên trong biên chế
a regular doctor — bác sĩ đã được công nhận chính thức
chuyên nghiệp
to have no regular profession — không có nghề chuyên nghiệp
chính quy
regular function — (toán học) hàm chính quy
regular army — quân chính quy
hợp thức; (ngôn ngữ học) có (theo đúng) quy tắc
a regular verb — động từ quy tắc
quy củ, đúng mực, đúng giờ giấc
to lead a regular life — sống quy củ
regular people — những người sống theo đúng giờ giấc
(thông tục) đúng, thật, thật sự, hoàn toàn, không còn nghi ngờ gì nữa
a regular guy (fellow) — (Mỹ) một anh chàng hoàn toàn (không chê vào đâu được)
(tôn giáo) ở tu viện, tu đạo
danh từ
quân chính quy
(thông tục) khách hàng quen
(thông tục) nhân viên thường xuyên, nhân viên trong biên chế chính thức
Chuyên ngành kinh tế
khách hàng thường xuyên
khách hàng thường xuyên, khách hàng quen
nhân viên trong biên chế chính thức
Chuyên ngành kỹ thuật
bình thường
chính quy
chính xác
chuẩn
có hệ thống
đều
đều đặn
đúng
hệ thống
ổn định
thường
thường xuyên
Lĩnh vực: toán & tin
chính tắc
Lĩnh vực: xây dựng
sự hợp thức
tính (có) quy tắc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật