Nghĩa tiếng Việt của
normally
Phiên âm Mỹ /ˈnɔɹməli/ BrE /ˈnɔːməli/
Transcript: từ "normally" phát âm Mỹ /ˈnɔɹməli/ Anh /ˈnɔːməli/ — audio file: normally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1424) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
thông thường, như thường lệ
Chuyên ngành kỹ thuật
bình thường
Lĩnh vực: xây dựng
đáng lẽ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- normally = thường thì (mô tả thói quen): "the office normally opens at eight".
- Đặt trước động từ chính hoặc đầu câu: "normally, refunds take five days".
- normal (adj — bình thường: "normal working hours"); normalise (chuẩn hóa).
Dễ nhầm
- normally (theo nhịp quen thuộc) ≠ usually (gần tương đương, đời hơn) ≠ ordinarily (formal hơn).
- "normally" không dùng cho sự việc một lần — đó là "this time".
Mẫu câu giá trị
- "Normally, the bridge lifts twice a day." (thường thì cầu nâng hai lần mỗi ngày).
- "Clinics normally post results within 48 hours." (phòng khám thường đăng kết quả trong 48 giờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật