Nghĩa tiếng Việt của
average
Phiên âm Mỹ /ˈævɚɪdʒ/ BrE /ˈævəɪdʒ/
Transcript: từ "average" phát âm Mỹ /ˈævɚɪdʒ/ Anh /ˈævəɪdʒ/ — audio file: average.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #690) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
on the (an) average — trung bình
to take (strike) an average — lấy số trung bình
below the average — dưới trung bình
above the average — trên trung bình
loại trung bình, tiêu chuẩn bình thường
(thương nghiệp) sự chia số thiệt hại (về tàu bè hoặc hàng hoá chở trên tàu bè) do tai nạn (giữa chủ tàu và hãng bảo hiểm)
particular average — sự chia thiệt hại do tai nạn bất ngờ
general average — sự chia thiệt hại do cố ý gây ra hay do hoàn cảnh bắt buộc
tính từ
trung bình
average output — sản lượng trung bình
average value — giá trị trung bình
bình thường, vừa phải, theo tiêu chuẩn thông thường
an average man — người bình thường
of average height — có chiều cao vừa phải (trung bình)
man of average abilities — người có khả năng bình thường
ngoại động từ
tính trung bình; đạt trung bình là, trung bình là
to average a loss — tính trung bình số thiệt hại
to average six hours a day — làm việc trung bình là sáu tiếng một ngày
Chuyên ngành kinh tế
mức trung bình
quy tắc tỉ lệ
số bình quân
số trung bình
Chuyên ngành kỹ thuật
chuẩn
giá trị trung bình
mức
mức trung bình
số trung bình
sự hỏng hóc
tiêu chuẩn
Lĩnh vực: xây dựng
sự bình quân
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trị số trung bình- trung bình at the a. ở mức trung bình;
above a. trên trung bình
arithmetic a. trung bình cộng
geometric (al) a. trung bình nhân (sqrt(ab))
harmonic a. trung bình điều hoà (2ab/(a+b))
process a. giá trị trung bình của quá trình
progressive a. (thống kê) dãy các trung bình mẫu
weighted a. (thống kê) (giá trị) trung bình có trọng số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- average = trung bình: on average = trung bình ("On average, users study 20 minutes daily"); above/below average = trên/dưới trung bình (Task 1);
- average (v/adj) = tính trung bình/tầm tầm: "The ride averaged 30 km/h"; "an average movie" (phim tạm);
- average out = dàn đều về mức trung bình.
Dễ nhầm
- average (số trung bình cộng) vs mean (trung bình thống kê; mean cũng là bần tiện!) vs median (trung vị).
Mẫu câu giá trị
- "On average, orders arrive in two days." (trung bình đơn về trong hai ngày).
- "His results are well above average." (kết quả của cậu cao vượt hẳn mức trung bình).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật