Nghĩa tiếng Việt của
nor
Phiên âm Mỹ /nˈɔr/
Transcript: từ "nor" phát âm Mỹ /nˈɔr/ — audio file: nor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #967) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ & liên từ
mà... cũng không, và... không
neither good nor bad — không tốt mà cũng không xấu
he can neither read nor write — nó không biết đọc mà cũng không biết viết
he can't do it, nor can I, nor can you, nor can anybody — nó không làm được cái đó, mà cả tôi, cả anh hay bất cứ một người nào cũng không làm được
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phép NOR
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- nor = cũng không (đi với neither/neither...nor, hoặc sau câu phủ định): Neither tea NOR coffee (không trà cũng không cà phê); I do not smoke, nor do I drink (tôi không hút, cũng không uống — đảo ngữ sau nor!);
- neither... nor = không... mà cũng không... (đôi cặp cố định — KHÔNG dùng or);
- nor mở câu văn nối phủ định liền trước.
Dễ nhầm
- neither...nor (cả hai đều không) vs either...or (một trong hai): "Neither answer is right" ≠ "Either answer works".
Mẫu câu giá trị
- "She speaks neither French nor German." (cô chẳng nói Pháp cũng chẳng nói Đức).
- "The app needs no account, nor does it track you." (app không cần tài khoản, cũng không theo dõi bạn — đúng DNA!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật