Nghĩa tiếng Việt của
norm
Phiên âm Mỹ /nɔɹm/ BrE /nɔːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "norm" phát âm Mỹ /nɔɹm/ Anh /nɔːm/ — audio file: norm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quy tắc tiêu chuẩn
chỉ tiêu (trong sản xuất)
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiêu
chuẩn tắc
định chuẩn
định mức
mẫu
mức
mức chuẩn
quy phạm
Lĩnh vực: toán & tin
chuẩn, định chuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- social norm; above the norm; the norm
Dễ nhầm
- a norm is a usual or expected standard; normal is an adjective describing what is typical
Mẫu câu giá trị
- “Remote work has become the norm for the team.” (Làm việc từ xa đã trở thành thông lệ của nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật