Nghĩa tiếng Việt của
normal distribution
1. (thống kê) phân phối chuẩn, phân phối xác suất liên tục đối xứng quanh giá trị trung bình và có dạng đường cong hình chuông
Cấu trúc: a normal distribution · follow/assume a normal distribution · normally distributed data
The model assumes that measurement errors follow a normal distribution.
Mô hình giả định sai số đo tuân theo phân phối chuẩn.
The class compared a normal distribution with a skewed one.
Lớp so sánh phân phối chuẩn với phân phối lệch.
Lưu ý: Normal distribution còn gọi là Gaussian distribution. Phân phối chuẩn lý tưởng đối xứng quanh trung bình và có đường cong hình chuông; dữ liệu thực không tự động tuân theo phân phối chuẩn chỉ vì biểu đồ trông gần giống.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a theoretical distribution with finite mean and variance (Synonyms: Gaussian distribution)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.