Nghĩa tiếng Việt của
natural
Phiên âm Mỹ /ˈnætʃɚəl/ BrE /ˈnætʃəəl/
Transcript: từ "natural" phát âm Mỹ /ˈnætʃɚəl/ Anh /ˈnætʃəəl/ — audio file: natural.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #817) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
(thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
natural law — quy luật tự nhiên
natural selection — sự chọn lọc tự nhiên
(thuộc) thiên tính; bẩm sinh, trời sinh
natural gift — thiên tư
tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiên
a natural consequence — hậu quả tất nhiên
it is natural that you should think so — lẽ tất nhiên là anh phải nghĩ như vậy
tự nhiên, không giả tạo, không màu mè
natural manners — cử chỉ tự nhiên
đẻ hoang (con)
a natural child — đứa con hoang
mọc tự nhiên, dại
natural growth — cây cỏ dại
one's natural life
tuổi thọ của con người
danh từ
người bẩm sinh ngớ ngẩn, người bẩm sinh ngu đần
(âm nhạc) nốt thường
(âm nhạc) dấu hoàn
người có khiếu tự nhiên (về ngành gì)
điều thắng lợi tất nhiên; điều chắc chắn
Chuyên ngành kinh tế
tinh dầu tự nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
Lĩnh vực: toán & tin
tự nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- natural = tự nhiên/tự lưu xuất (adj): natural ingredients (thành phần tự nhiên), "It is natural to feel nervous" (hồi hộp là tự nhiên);
- naturally (adv) = một cách tự nhiên/dĩ nhiên: "Naturally, prices vary" (dĩ nhiên giá khác nhau);
- nature = tự nhiên/bản chất.
Dễ nhầm
- natural (không nhân tạo/bẩm vốn) vs organic (hữu cơ chuẩn chứng nhận) vs raw (thô chưa chế).
Mẫu câu giá trị
- "The dish uses only natural ingredients." (món chỉ dùng nguyên liệu tự nhiên).
- "She speaks three languages naturally." (cô nói ba thứ tiếng tự nhiên như thở).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật