Nghĩa tiếng Việt của

convention

Phiên âm Mỹ /kənˈvɛnʃən/

Transcript: từ "convention" phát âm Mỹ /kənˈvɛnʃən/ — audio file: convention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1957) Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
hội nghị (chính trị); sự triệu tập
hiệp định
sự thoả thuận (thường là ngầm)
tục lệ, lệ thường
social conventions — tục lệ xã hội
quy ước (của một số trò chơi)
Chuyên ngành kinh tế
công ước
cuộc họp
điều ước
hiệp định
hội nghị
khế ước
quán lệ
tập quán
tập tục
thỏa ước
Chuyên ngành kỹ thuật
định chuẩn
định ước
giao thức
hiệp ước
ký hiệu quy ước
quy ước
Lĩnh vực: xây dựng
sự quy ước

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The international convention on climate change requires joint action from all countries. — Hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động chung của mọi nước. (IELTS Writing Task 2)
Wearing formal clothes to weddings is a strong social convention in many cultures. — Mặc trang phục trang trọng khi dự cưới là tục lệ xã hội mạnh ở nhiều nền văn hóa. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật