Nghĩa tiếng Việt của
typical
Phiên âm Mỹ /ˈtɪpəkəl/
Transcript: từ "typical" phát âm Mỹ /ˈtɪpəkəl/ — audio file: typical.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1536) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
tiêu biểu, điển hình ((cũng) typic)
a typical patriot — một người yêu nước điển hình
đặc thù, đặc trưng
typical character — đặc tính, tính chất đặc thù
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc thù
đặc trưng
điển hình
qui chuẩn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- typical OF somebody/something = đặc trưng của (giới từ of!): "such delays are typical of rainy season".
- a typical day/week = một ngày/tuần bình thường: "describe a typical day" (Speaking Part 1!).
- typically (adv — thường lệ: "typically, the queue doubles").
Dễ nhầm
- typical (đại diện chuẩn) vs common (phổ biến — xuất hiện nhiều) vs normal (bình thường — không lạ).
- "typically" mở câu mô tả thói quen — hữu dụng Task 1 quy trình.
Mẫu câu giá trị
- "Last-minute rushes are typical of grant season." (vụ nộp phút chót là chuyện thường của mùa quỹ).
- "A typical shift runs from six to two." (một ca điển hình chạy từ sáu đến hai).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật