Nghĩa tiếng Việt của

money

Phiên âm Mỹ /ˈmʌni/

Transcript: từ "money" phát âm Mỹ /ˈmʌni/ — audio file: money.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #201) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tiền, tiền tệ
paper money — tiền giấy
tiền, tiền bạc
to make money — kiếm tiền
to pay money down — trả tiền mặt
(số nhiều) những món tiền
(số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải, tài sản
in the money — (từ lóng) giàu nứt đố đổ vách; chiếm giải (nhất, nhì, ba) (ngựa đua...)
to coin money
(xem) coin
for my money
(thông tục) theo ý tôi; theo sở thích của tôi
to marry money
lấy chồng giàu; lấy vợ giàu
money makes the mare [to] go
có tiền mua tiên cũng được
money for jam (for old rope)
(từ lóng) làm chơi ăn thật
Chuyên ngành kinh tế
của cải
tài sản
tiền
tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
tiền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật