Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với money (kèm trái nghĩa)?

“money” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là rich, wealthy, loaded; trái nghĩa thường gặp: lean, poor. “money” và “rich”, “wealthy”, “loaded” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

“money” và “rich”, “wealthy”, “loaded” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
rich/ɹɪtʃ/gần nhất về nghĩa
wealthy/ˈwɛlθi/học thuật/trung tính
loaded/ˈloʊdɪd/ngữ cảnh hẹp hơn
flush/flʌʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
finance/fəˈnæns/ngữ cảnh hẹp hơn
capital/ˈkæpətəl/ngữ cảnh hẹp hơn
profit/ˈpɹɑfət/ngữ cảnh hẹp hơn
currency/ˈkɝənsi/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “money” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “rich” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu