Nghĩa tiếng Việt của
wealthy
Phiên âm Mỹ /ˈwɛlθi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wealthy" phát âm Mỹ /ˈwɛlθi/ — audio file: wealthy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2426) Nên nhận biết ~B2
tính từ
giàu, giàu có
phong phú
danh từ
the wealthy những người giàu có
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thịnh vượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wealthy = giàu có (adj — lịch sự hơn rich: "a wealthy patron").
- the wealthy = người giàu (tập hợp — đối "the poor").
- wealthily hiếm; wealthiness ✗ — dùng wealth.
Dễ nhầm
- wealthy (giu — có tài sản) vs rich (giàu — chung, đã có note) vs affluent (giầu — khu vực: "an affluent suburb").
- "wealthy in experience" (giàu kinh nghiệm — hình ảnh; thường dùng "rich in").
Mẫu câu giá trị
- "Two wealthy patrons funded the tide bell." (Hai ân nhân giầu tài trợ chuông nước.)
- "The wealthy summer visitors changed the quay's rhythm." (Khách hè giầu đổi nhịp của bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật