Nghĩa tiếng Việt của

blood money

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tiền máu (bồi thường cho người chết; tiền thuê giết người)

The family refused the blood money.

Gia đình từ chối tiền máu.

He was paid blood money for the hit.

Nó nhận tiền máu cho vụ giết thuê.

Lưu ý: Hai nghĩa: bồi thường theo truyền thống và tiền thuê sát nhân (tin tức, phim).

Mục từ điển mở (OVDP)

- tiền thuê giết người

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. paid to a hired murderer
  2. a reward for information about a murderer
  3. compensation paid to the family of a murdered person

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.