Nghĩa tiếng Việt của

money supply

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. lượng tiền đang lưu hành hoặc sẵn có trong một nền kinh tế theo một cách đo lường nhất định

Cấu trúc: the money supply · increase/expand the money supply · control the money supply

The central bank monitors changes in the money supply.

Ngân hàng trung ương theo dõi những thay đổi của cung tiền.

Economists disagree about how quickly the money supply should grow.

Các nhà kinh tế bất đồng về tốc độ tăng cung tiền.

Lưu ý: Money supply là khái niệm kinh tế; các thước đo như M1 hay M2 được định nghĩa khác nhau giữa các ngân hàng trung ương và quốc gia. Cụm này thường là danh từ số ít.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the total stock of money in the economy; currency held by the public plus money in accounts in banks

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.