Nghĩa tiếng Việt của
old money
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. của cũ (tài sản truyền đời; người, giai tầng đó)
Cấu trúc: a family of old money · old-money attitudes
The district is full of old money.
Khu này toàn người của cũ.
Her style is understated old-money elegance.
Phong cách cô là sự sang trọng kín đáo kiểu của cũ.
Lưu ý: Bóng xã hội: 'old money' khác 'new money' (của mới) — cổ điển, kín đáo; tính từ có gạch nối.
Mục từ điển mở (OVDP)
-tiền cũ
vốn cũ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the inherited wealth of established upper-class families (Synonyms: silver spoon)
"he was born with a silver spoon in his mouth"
"she is the daughter of old money from Massachusetts"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.