Nghĩa tiếng Việt của
flush
Phiên âm Mỹ /flʌʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "flush" phát âm Mỹ /flʌʃ/ — audio file: flush.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bằng phẳng, ngang bằng
the door is flush with the walls — cửa ngang bằng với tường
tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy; nhiều tiền lắm của
tràn ngập, tràn đầy (sông)
(Mỹ) hồng hào, đỏ ửng
(Mỹ) đứng thẳng
a blow flush in the face — cú đấm đúng vào mặt, cú đấm thẳng vào mặt
phó từ
bằng phẳng, ngang bằng
(Mỹ) đứng thẳng
ngoại động từ
làm cho bằng phẳng, làm cho đều, làm cho ngang bằng
danh từ
(đánh bài) xấp bài cùng hoa; dãy bài cùng hoa
royal flush — dãy bài cùng hoa liền nhau (từ con át trở xuống)
đàn chim (xua cho bay lên một lúc)
ngoại động từ
xua cho bay lên
nội động từ
vỗ cánh bay hốt hoảng, vụt bay đi
danh từ
sự chảy xiết, sự chảy mạnh (nước); dòng nước (từ guồng cối xay gió)
lớp cỏ mới mọc
sự giội rửa
sự hừng sáng; ánh (của ánh sáng, màu sắc); sự đỏ bừng (mặt); sự ửng hồng
sự tràn đầy; sự phong phú
sự xúc động dào dạt; niềm hân hoan (vì thắng lợi...)
cơn nóng, cơn sốt
tính chất xanh tươi; sức phát triển mạnh mẽ
the flush of youth — sức phát triển mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
in the flush of victories
trên đà thắng lợi, thừa thắng
nội động từ
phun ra, toé ra
đâm chồi nẩy lộc (cây)
hừng sáng; ánh lên (màu); đỏ bừng, ửng hồng (mặt)
ngoại động từ
giội nước cho sạch, xối nước
làm ngập nước, làm tràn nước
làm đâm chồi nẩy lộc
làm hừng sáng; làm ánh lên (màu); làm đỏ bừng (mặt)
kích thích, làm phấn khởi, làm hân hoan
flushed with victory — phấn khởi vì chiến thắng
Chuyên ngành kinh tế
dòng chất lỏng
rửa bằng tia nước
tia nước
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng phẳng
đều
dội nước, rửa bằng tia nước
dòng chảy
dòng chảy xiết
dòng nước
hàn phẳng
làm bằng
làm bằng phẳng
làm ngang bằng
làm ngập nước
làm nhẵn
làm phẳng
làm tràn
làm tràn nước
ngang bằng
ngập nước
nối phẳng
phẳng
phun
phun rửa
phun rửa (nước)
ra xỉ
san bằng
san phẳng
sự chảy mạnh
sự chảy xiết
sự cọ sạch
sự làm sạch
sự loé sáng
sự rửa sạch
sự súc rửa
sự tẩy sạch
sự xả nước
tẩy rửa
thổi
tia nước
xóa sạch
xối
xối nước
xối rửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chảy xiết
Lĩnh vực: y học
chứng đỏ bửng
Lĩnh vực: xây dựng
dội nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hoàn toàn ngang bằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- flush the toilet; flush with success; flush → send water through/turn red
Dễ nhầm
- flush can mean send water through a toilet, turn red in the face, or be level with a surface; flush with success means very pleased
Mẫu câu giá trị
- “He flushed the toilet after washing his hands.” (Anh xả bồn cầu sau khi rửa tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật