Nghĩa tiếng Việt của
loaded
Phiên âm Mỹ /ˈloʊdɪd/ BrE /ˈləʊdɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "loaded" phát âm Mỹ /ˈloʊdɪd/ Anh /ˈləʊdɪd/ — audio file: loaded.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
nặng nề, gay go
Chuyên ngành kinh tế
có tải
rất giàu
Chuyên ngành kỹ thuật
có tải
nạp
tải
Lĩnh vực: xây dựng
đã chịu tải
Lĩnh vực: điện
gia cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
có tải
nạp
tải
Lĩnh vực: xây dựng
đã chịu tải
Lĩnh vực: điện
gia cảm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- loaded question; loaded with luggage; load → loaded
Dễ nhầm
- loaded means carrying a load, heavily supplied or, informally, very rich; wealthy is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “The truck was loaded with fresh vegetables.” (Chiếc xe tải chở đầy rau tươi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật