Nghĩa tiếng Việt của
paper money
1. tiền giấy; tiền dưới dạng tờ tiền thay vì tiền xu
Cấu trúc: paper money · carry/spend paper money · a shortage of paper money
The museum displayed paper money from several countries.
Bảo tàng trưng bày tiền giấy của một số quốc gia.
Many shops accept cards, so she rarely carries paper money.
Nhiều cửa hàng nhận thẻ nên cô ấy hiếm khi mang tiền mặt dạng tờ.
Lưu ý: Paper money là tiền giấy, đối lập với tiền xu; thuật ngữ này cũng có thể bao gồm tiền polymer dù chất liệu không phải giấy. Trong cách phân loại rộng hơn, currency hoặc banknotes thường là các từ chính xác hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- currency issued by a government or central bank and consisting of printed paper that can circulate as a substitute for specie (Synonyms: folding money, paper currency)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.