Nghĩa tiếng Việt của
money market
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. thị trường tiền tệ (vay mượn ngắn hạn)
Cấu trúc: the money market froze · a money-market fund
Rates on the money market rose sharply.
Lãi suất thị trường tiền tệ tăng mạnh.
She parks cash in a money-market fund.
Cô để tiền nhàn rỗi trong quỹ thị trường tiền tệ.
Lưu ý: Thuật ngữ tài chính: vay ngắn hạn qua đêm đến một năm; 'money-market fund' là quỹ an toàn phổ biến.
Mục từ điển mở (OVDP)
-thị trường cho vay ngắn hạn
thị trường tài chính
thị trường tiền tệ
trường tài chính
Chuyên ngành kỹ thuật
thị trường chứng khoán
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a market for short-term debt instruments
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.