Nghĩa tiếng Việt của
save
Phiên âm Mỹ /seɪv/
Transcript: từ "save" phát âm Mỹ /seɪv/ — audio file: save.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #566) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(thể dục,thể thao) sự phá bóng cứu nguy (chặn không cho đối phương ghi bàn) (bóng đá)
ngoại động từ
cứu nguy
to save somebody from drowning — cứu ai khỏi chết đuối
to save the situation — cứu vãn tình thế
(thể dục,thể thao) phá bóng cứu nguy
cứu vớt
to save someone's soul — cứu vớt linh hồn ai
để dành, tiết kiệm
to save one's strength — giữ sức
tránh (cho ai) đỡ (cho ai) khỏi phải (tiêu tiền, mất sức...); tránh khỏi phải, đỡ khỏi phải
his secretary saved him much time — người thư ký đỡ cho ông ta được nhiều thời gian
soap saves rubbing — có xà phòng thì đỡ phải vò
kịp, đuổi kịp
he wrote hurriedly to save the post — anh ấy viết vội để kịp gởi bưu điện
nội động từ
tằn tiện, tiết kiệm
a saving housekeeper — một người nội trợ tằn tiện
he has never saved — hắn chả bao giờ tiết kiệm
bảo lưu
saving clause — điều khoản bảo lưu, điều khoản trong có nói đến sự miễn giảm
to save one's bacon
cứu lấy cái thần xác mình
to save one's breath
làm thinh
to save one's face
(xem) face
saving your respect
xin mạn phép ông
you may save your pains (trouble)
anh chẳng cần phải bận bịu vào việc ấy; anh có chịu khó thì cũng chẳng ăn thua gì
a stitch in time saves nine
(xem) stitch
giới từ & liên từ
trừ ra, ngoài ra
all save the reactionary, are for social progress — trừ bọn phản động ra, ai cũng ủng hộ mọi tiến bộ xã hội
Chuyên ngành kinh tế
cứu giúp
cứu giúp, cứu nguy
cứu nguy
để dành tiền
tiết kiệm
tiết kiệm (thời gian, sức...)
tiết kiệm, để dành tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo vệ
lưu
nhớ
sự bảo vệ
sự cất giữ
sự nhớ
Lĩnh vực: toán & tin
cất, giữ
sự lưu
thu sai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- save = cứu/tiết kiệm/lưu (v): "save a life" (cứu người), "save money" (tiết kiệm tiền), "save the file" (lưu tệp).
- save up (FOR) = để dành mua: "saving up for a car" (để mua xe).
- save (n, thể thao) = pha cứu thua; saving (adj) = tiết kiệm: "a saving of 20%" (tiết kiệm 20%).
Dễ nhầm
- save (lưu/tiết kiệm) vs rescue (giải cứu khẩn cấp): rescue thiên tình huống nguy cấp có hành động giải cứu.
Mẫu câu giá trị
- "Save 10% of every paycheck." (để dành 10% mỗi kỳ lương).
- "Save your work before closing the app." (lưu bài trước khi tắt app nhé).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật