Nghĩa tiếng Việt của
rich
Phiên âm Mỹ /ɹɪtʃ/ BrE /rɪtʃ/
Transcript: từ "rich" phát âm Mỹ /ɹɪtʃ/ Anh /rɪtʃ/ — audio file: rich.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1012) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
giàu, giàu có
as rich as Croesus; as rich as a Jew — rất giàu, giàu nứt đố đổ vách, giàu như Thạch Sùng Vương Khải
tốt, dồi dào, phong phú, sum sê
a rich harvest — một vụ thu hoạch tốt
a rich library — một thư viện phong phú
rich vegetation — cây cối sum sê
đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá (quần áo, đồ đạc...)
a rich building — toà nhà đẹp lộng lẫy
a rich dress — cái áo lộng lẫy
a rich present — món tặng phẩm quý giá lộng lẫy
bổ, ngậy, béo (đồ ăn); đậm đà, ngon, nồng (rượu)
rich food — thức ăn béo bổ
rich wine — rượu vang đậm
thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi)
rất hay, rất vui; rất buồn cười; không chê được (chuyện)
that is rich! — thật vui không chê được!
Chuyên ngành kinh tế
có trộn bơ
gia vị cay
giàu
no
sung túc
tươi ngon
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
giàu (hỗn hợp hòa khí)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rich IN = giàu về (chất, tài nguyên): "rich in vitamins", "a region rich in minerals".
- the rich = người giàu (tập hợp, số nhiều): "the rich get richer" — cặp đối "the poor".
- get/grow/become rich (trở nên giàu); "rich and famous" (giàu có nổi tiếng).
Dễ nhầm
- Đừng dịch chệch "rich experience" từ tiếng Việt — tiếng Anh dùng extensive/broad experience.
- rich (nhiều tiền) khác fertile (đất màu mỡ) và abundant (dồi dào) — chọn theo ngữ cảnh.
Mẫu câu giá trị
- "The soil here is rich in organic matter." (đất ở đây giàu chất hữu cơ).
- "The rich often fund their children's education privately." (người giàu thường tự trả học phí cho con).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật