Nghĩa tiếng Việt của

rich

Phiên âm Mỹ /ɹɪtʃ/ BrE /rɪtʃ/

Transcript: từ "rich" phát âm Mỹ /ɹɪtʃ/ Anh /rɪtʃ/ — audio file: rich.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1012) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
giàu, giàu có
as rich as Croesus; as rich as a Jew — rất giàu, giàu nứt đố đổ vách, giàu như Thạch Sùng Vương Khải
tốt, dồi dào, phong phú, sum sê
a rich harvest — một vụ thu hoạch tốt
a rich library — một thư viện phong phú
rich vegetation — cây cối sum sê
đẹp đẽ, tráng lệ, lộng lẫy, đắt tiền, quý giá (quần áo, đồ đạc...)
a rich building — toà nhà đẹp lộng lẫy
a rich dress — cái áo lộng lẫy
a rich present — món tặng phẩm quý giá lộng lẫy
bổ, ngậy, béo (đồ ăn); đậm đà, ngon, nồng (rượu)
rich food — thức ăn béo bổ
rich wine — rượu vang đậm
thắm, phong phú (màu sắc); ấm áp, trầm (giọng); thơm ngát, đượm (mùi)
rất hay, rất vui; rất buồn cười; không chê được (chuyện)
that is rich! — thật vui không chê được!
Chuyên ngành kinh tế
có trộn bơ
gia vị cay
giàu
no
sung túc
tươi ngon
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: ô tô
giàu (hỗn hợp hòa khí)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật