Nghĩa tiếng Việt của

money box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “money-box”.

1. (Anh-Anh) hộp nhỏ có khe để cất hoặc tiết kiệm tiền, thường dùng cho trẻ em

Cấu trúc: put money in a money box · a child’s money box · save coins in a money box

She put the coins in her money box every Friday.

Thứ Sáu nào cô bé cũng bỏ tiền xu vào hộp tiết kiệm.

The charity left a money box beside the reception desk.

Tổ chức từ thiện đặt một hộp quyên góp cạnh quầy lễ tân.

Lưu ý: Money box là cách gọi Anh-Anh; ở Bắc Mỹ, piggy bank thường được dùng cho hộp tiết kiệm hình con heo. Có thể mở rộng nghĩa sang hộp bỏ tiền quyên góp tùy ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a strongbox for holding cash (Synonyms: cashbox, till)
  2. a container (usually with a slot in the top) for keeping money at home (Synonyms: savings bank, coin bank, bank)
    "the coin bank was empty"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.