Nghĩa tiếng Việt của
market
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹkət/ BrE /ˈmɑːkət/
Transcript: từ "market" phát âm Mỹ /ˈmɑɹkət/ Anh /ˈmɑːkət/ — audio file: market.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #219) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chợ
to go to market — đi chợ
thị trường, nơi tiêu thụ; khách hàng
the foreign market — thị trường nước ngoài
giá thị trường; tình hình thị trường
the market fell — giá thị trường xuống
the market rose — giá thị trường lên
the market is quiet — tình hình thị trường ổn định; thị trường chứng khoán bình ổn
to bring one's eggs (hogs) to a bad market (to the wrong market)
làm hỏng việc, làm lỡ việc; hỏng kế hoạch, tính sai
to make a market of one's honour
bán rẻ danh dự
ngoại động từ
bán ở chợ, bán ở thị trường
nội động từ
mua bán ở chợ
Chuyên ngành kinh tế
bán ra thị trường
buôn bán
chợ
giá
nơi tiêu thụ
sở giao dịch
thị trường
thị trường Sở giao dịch
thị trường trung tâm buôn bán
tiêu thụ
tìm thị trường tiêu thụ cho (hàng hóa)
Chuyên ngành kỹ thuật
người đếm
Lĩnh vực: toán & tin
máy chỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- market = thị trường: "the job market", "a global market"; on the market = rao bán.
- market (v) = tiếp thị: "market a product"; marketing = ngành marketing.
Dễ nhầm
- market share = thị phần; market research = nghiên cứu thị trường; niche market = thị trường ngách.
- Task 1 kinh tế: "market prices rose steadily" (giá thị trường tăng đều).
Mẫu câu giá trị
- "The app dominates the local market." (thống lĩnh thị trường nội địa).
- "Farmers market their produce directly online." (bán nông sản qua marketing trực tuyến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật