Nghĩa tiếng Việt của
flea market
1. chợ đồ cũ/chợ trời
Cấu trúc: browse/shop at a flea market · a weekend flea market · sell antiques at a flea market
We found a box of old postcards at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy một hộp bưu thiếp cũ ở chợ đồ cũ.
Local artists sell handmade lamps at the weekend flea market.
Các nghệ nhân địa phương bán đèn làm thủ công ở chợ phiên cuối tuần.
Lưu ý: Flea market là chợ, thường ngoài trời hoặc theo phiên, bán đồ cũ với giá thấp; nhiều nơi cũng có đồ sưu tầm hoặc đồ thủ công. Không nhất thiết mọi món hàng đều đã qua sử dụng, và cụm này không nói rằng chợ thực sự có bọ chét.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an open-air street market for inexpensive or secondhand articles
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.