Nghĩa tiếng Việt của

bear market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thị trường giá giảm kéo dài (thị trường gấu); đối lập với bull market

Cấu trúc: in a bear market · a bear market in stocks

Tech stocks fell again as the bear market deepened.

Cổ phiếu công nghệ lại giảm khi thị trường gấu đi sâu hơn.

Long-term investors often buy during a bear market.

Nhà đầu tư dài hạn thường mua vào trong thị trường gấu.

Many funds shut down during the last bear market.

Nhiều quỹ đóng cửa trong đợt thị trường gấu trước.

Lưu ý: Thuật ngữ tài chính; thường hiểu là giá giảm từ 20% trở lên so với đỉnh.

Mục từ điển mở (OVDP)

-thị trường đầu cơ giá xuống
thị trường giá xuống
thị trường xuống giá

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a market characterized by falling prices for securities

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.