Nghĩa tiếng Việt của
black market
1. thị trường mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ trái pháp luật hay ngoài kênh được quản lý
Cấu trúc: buy/sell something on the black market · a black market in …
The stolen medicines were sold on the black market.
Số thuốc bị đánh cắp được bán trên thị trường chợ đen.
Restrictions created a black market in fuel.
Các hạn chế làm nảy sinh thị trường chợ đen về nhiên liệu.
Lưu ý: Thường dùng với the; black-market đứng trước danh từ như tính từ (black-market goods). Tính hợp pháp cụ thể tùy luật từng nước.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an illegal market in which goods or currencies are bought and sold in violation of rationing or controls
- people who engage in illicit trade
verb
- deal in illegally, such as arms or liquor (Synonyms: run)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.