Nghĩa tiếng Việt của
supermarket
Phiên âm Mỹ /ˈsupɚˌmɑɹkɪt/ BrE /ˈsupəˌmɑːkɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "supermarket" phát âm Mỹ /ˈsupɚˌmɑɹkɪt/ Anh /ˈsupəˌmɑːkɪt/ — audio file: supermarket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cửa hàng tự động lớn (bán đồ ăn và đồ dùng trong nhà)
Chuyên ngành kinh tế
siêu thị
Chuyên ngành kỹ thuật
siêu thị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- supermarket chain; supermarket checkout; supermarket shopping
Dễ nhầm
- a supermarket is a large self-service shop selling food and household goods; grocery store is a common US equivalent
Mẫu câu giá trị
- “We stopped at the supermarket on the way home.” (Chúng tôi ghé siêu thị trên đường về nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật