Nghĩa tiếng Việt của

futures market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thị trường giao dịch hợp đồng futures, trong đó các bên thỏa thuận mua/bán tài sản vào thời điểm tương lai theo điều kiện định trước

Cấu trúc: trade in the futures market · futures-market prices · commodity/currency futures market

The company uses the futures market to manage price risk.

Công ty dùng thị trường hợp đồng tương lai để quản lý rủi ro giá.

Oil prices in the futures market rose after the announcement.

Giá dầu trên thị trường hợp đồng tương lai tăng sau thông báo.

Lưu ý: Futures market là thuật ngữ tài chính; hợp đồng có đòn bẩy và rủi ro đáng kể. Cụm mô tả nơi giao dịch chứ không phải một thị trường duy nhất.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a commodity exchange where futures contracts are traded (Synonyms: futures exchange, forward market)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.