Nghĩa tiếng Việt của
abroad
Phiên âm Mỹ /əˈbɹɔd/ BrE /əˈbrɔd/
Transcript: từ "abroad" phát âm Mỹ /əˈbɹɔd/ Anh /əˈbrɔd/ — audio file: abroad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1883) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
ở nước ngoài, ra nước ngoài
to live abroad — sống ở nước ngoài
to go abroad — đi ra nước ngoài
khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi
there is a runmour abroad that... — khắp nơi đang có tin đồn rằng...
the schooimaster is abroad — việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
ngoài trời (đối với trong nhà)
life abroad is very healthy — sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ
(thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm
to be all abroad — nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn
from abroad
từ nước ngoài
these machines were brought from abroad — những chiếc máy này mang từ nước ngoài vào
Chuyên ngành kinh tế
ở nước ngoài
ra nước ngoài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at home and abroad = trong và ngoài nước (collocation nghị luận!).
- go/travel/work abroad = ra nước ngoài (adv — KHÔNG "go to abroad").
- abroad = overseas (formal tương đương) — cả hai là adv, không cần giới từ.
Dễ nhầm
- abroad (nước ngoài — adv) vs overseas (hải ngoại — adj/adv) vs foreign (adj — nước ngoài: "a foreign permit").
- "study abroad" (du học — giáo dục Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Night-ferry crews train abroad every spring." (đoàn phà đêm tập huấn nước ngoài mỗi xuân.)
- "Demand at home and abroad keeps the yard busy." (cầu trong và ngoài nước giữ bãi luôn việc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật