Nghĩa tiếng Việt của

bull market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thị trường tăng giá, giai đoạn giá chứng khoán hoặc tài sản nhìn chung tăng và nhà đầu tư lạc quan

Cấu trúc: a bull market in stocks · a prolonged bull market

Technology shares rose sharply during the bull market.

Cổ phiếu công nghệ tăng mạnh trong giai đoạn thị trường lên giá.

Investors remained optimistic as the bull market continued.

Nhà đầu tư vẫn lạc quan khi thị trường tăng giá tiếp diễn.

Mục từ điển mở (OVDP)

-thị trường đầu cơ giá lên
thị trường giá lên

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a market characterized by rising prices for securities

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.