Nghĩa tiếng Việt của
grey market
1. thị trường hàng chính hãng bán qua kênh nhập khẩu/phân phối không được ủy quyền
Cấu trúc: grey-market goods · buy/sell on the grey market · grey-market imports
The camera was genuine but had been bought on the grey market.
Chiếc máy ảnh là hàng thật nhưng được mua qua thị trường xám.
The retailer offered a lower price on grey-market imports.
Nhà bán lẻ đưa ra giá thấp hơn cho hàng nhập qua kênh không ủy quyền.
Lưu ý: Grey market thường chỉ việc hàng chính hãng được nhập và bán qua kênh không được nhà sản xuất ủy quyền; hàng xám không đồng nghĩa hàng giả, nhưng bảo hành/hỗ trợ có thể khác. Trong một cách dùng Anh-Anh cũ, cụm còn chỉ người lớn tuổi được xem như nhóm khách hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an unofficial market in which goods are bought and sold at prices lower than the official price set by a regulatory agency (Synonyms: gray market)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.