Nghĩa tiếng Việt của

common market

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thị trường chung — nhóm quốc gia giảm hoặc xóa bỏ rào cản thương mại nội khối và phối hợp một số chính sách kinh tế

Cấu trúc: create/establish a common market · a common market for goods

The agreement aimed to create a common market for agricultural products.

Thỏa thuận nhằm hình thành thị trường chung cho nông sản.

A common market can make trade between member states easier.

Thị trường chung có thể giúp thương mại giữa các nước thành viên thuận lợi hơn.

Lưu ý: Trong tài liệu lịch sử châu Âu, the Common Market từng là tên gọi thông dụng cho giai đoạn hội nhập tiền thân của Liên minh châu Âu; nghĩa hiện tại có thể chỉ một mô hình kinh tế nói chung.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an international organization of European countries formed after World War II to reduce trade barriers and increase cooperation among its members (Synonyms: European Union, EU, European Community, EC, European Economic Community, EEC)
    "he tried to take Britain into the Europen Union"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.