Nghĩa tiếng Việt của
marketing
Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹkətɪŋ/ BrE /ˈmɑːkətɪŋ/
Transcript: từ "marketing" phát âm Mỹ /ˈmɑɹkətɪŋ/ Anh /ˈmɑːkətɪŋ/ — audio file: marketing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (Econ) Marketing + Là một thuật ngữ dùng để chỉ những hoạt động của các doanh nghiệp liên quan đến việc bán và phân phối sản phẩm.
Chuyên ngành kinh tế
đi chợ
đi mua hàng
khoa bán hàng
nghiệp vụ bán hàng
thị trường học
tiếp thị
việc khai thác thị trường
việc tiêu thụ hàng hóa ra thị trường
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
phát thị
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thương mại hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marketing strategy; marketing campaign; marketing department
Dễ nhầm
- marketing is the activity of promoting and selling products, including research and advertising; it is uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The company changed its marketing strategy.” (Công ty thay đổi chiến lược tiếp thị.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật