Nghĩa tiếng Việt của
marked
Phiên âm Mỹ /mɑɹkt/ BrE /mɑːkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "marked" phát âm Mỹ /mɑɹkt/ Anh /mɑːkt/ — audio file: marked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
rõ ràng, rõ rệt
a marked difference — một sự khác nhau rõ rệt
bị để ý (vì tình nghi, để báo thù...)
Chuyên ngành kỹ thuật
được đánh dấu
được đóng nhãn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được khắc độ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- marked improvement; marked for delivery; mark → marked
Dễ nhầm
- marked can mean clearly noticeable or having a sign; noticeable emphasizes being easy to see
Mẫu câu giá trị
- “There was a marked improvement in her health.” (Sức khỏe của cô cải thiện rõ rệt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật