Nghĩa tiếng Việt của
target
Phiên âm Mỹ /ˈtɑɹɡət/ BrE /ˈtɑːɡət/
Transcript: từ "target" phát âm Mỹ /ˈtɑɹɡət/ Anh /ˈtɑːɡət/ — audio file: target.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #797) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
bia (để bắn)
target practice — sự tập bắn bia
mục tiêu, đích (đen & bóng)
selected target — mục tiêu chọn lọc
target area — vùng mục tiêu
(ngành đường sắt) cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi)
(cổ) khiên nhỏ, mộc nhỏ
chỉ tiêu phấn đấu
Chuyên ngành kinh tế
chỉ tiêu giá
mục tiêu
mục tiêu, chỉ tiêu
thuốc lá tấm
Chuyên ngành kỹ thuật
bia
chỉ tiêu
cọc cắm
đích
đối tượng
giá trị cuối
kế hoạch
mục tiêu
Lĩnh vực: điện
biển báo
Lĩnh vực: xây dựng
biển ngắm
cọc mia (trắc địa)
cọc ngắm
thanh mức
tín hiệu ban ngày
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments should set a clear target for cutting plastic waste. — Chính phủ nên đặt mục tiêu rõ ràng về cắt giảm rác nhựa. (IELTS Writing Task 2)
Schools can target weak readers with extra tutoring and library time. — Trường học có thể nhắm mục tiêu học sinh đọc yếu bằng phụ đạo và giờ thư viện. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: mục tiêu (con số) — "meet/hit/miss a target" (đạt/trượt mục tiêu), "a target OF ten percent" (mục tiêu mười phần trăm — OF), "set a target".
- Động từ: nhắm vào — "target YOUNG drivers" (dùng trực tiếp): "The ads target young drivers.", "be targeted AT sb".
- Nghĩa: đối tượng/giác — "a soft target" (mục tiêu dễ tấn công); "target market/audience" (thị trường/khán giả mục tiêu).
Dễ nhầm
- "a target OF ten percent" nhưng "target ten percent growth" (động từ trực tiếp) — danh từ cần OF, động từ không cần.
- "target" ≠ "goal" (mục đích rộng) ≠ "objective" (mục tiêu chính thức): target là CON SỐ cụ thể đặt ra.
- "targeted" (bị nhắm — "targeted ads"; "a targeted attack") — quảng cáo nhắm đúng người.
Mẫu câu giá trị
- "The team hit its quarterly target two weeks early." (đội chạm mục tiêu quý sớm hai tuần).
- "Scammers target the elderly through phone calls." (kẻ lừa nhắm vào người già qua điện thoại).
- "The government missed its recycling target again." (chính phủ lại trượt mục tiêu tái chế).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật