Nghĩa tiếng Việt của

exclamation mark

Cụm từnoun phrase (countable; especially British English)Biên soạn riêng

1. dấu chấm than (!)

Cấu trúc: put an exclamation mark after a sentence · an exclamation mark (! ) · end with an exclamation mark

The sentence ends with an exclamation mark.

Câu kết thúc bằng dấu chấm than.

In American English, the same punctuation mark is usually called an exclamation point.

Trong tiếng Anh-Mỹ, dấu câu này thường được gọi là exclamation point.

Lưu ý: Exclamation mark là dấu chấm than (!), thường đặt cuối câu cảm thán hoặc lời gọi mạnh; tiếng Anh Mỹ thường gọi exclamation point. Trong văn viết trang trọng, dùng quá nhiều dấu này có thể làm giọng văn có vẻ cường điệu; tên dấu câu là hai biến thể vùng miền của cùng một ký hiệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

exclamation mark B2

noun

  1. a punctuation mark (!) used after an exclamation (Synonyms: exclamation point)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.