Nghĩa tiếng Việt của

mark down

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghi lại, chép lại (để nhớ)

Mark down the address before you forget.

Ghi lại địa chỉ đi trước khi quên.

2. giảm giá (thường ở cửa hàng)

All summer clothes have been marked down.

Quần áo hè đều đã được giảm giá.

3. trừ điểm (giáo viên chấm)

The teacher marked him down for poor spelling.

Cô giáo trừ điểm cậu ấy vì viết sai chính tả.

Lưu ý: 'Mark somebody down as' = coi ai là kiểu người gì: I had him marked down as a troublemaker.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự hạ giá
a mark-down of twenty percent — hạ giá 20 %
Chuyên ngành kinh tế
hạ giá
khoản tiền giảm bớt
mức hạ giá

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. reduce the price of

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.