Nghĩa tiếng Việt của
mark down as
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ghi chú/xếp loại là (ai, cái gì)
I marked the place down as a favourite.
Tôi ghi quán này vào danh sách ưng ý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.