Nghĩa tiếng Việt của

mark up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tăng giá hàng hóa so với giá vốn hoặc mức giá trước đó

Cấu trúc: mark something up (by …) · be marked up by … · mark up prices

The shop marked up imported goods after shipping costs rose.

Cửa hàng tăng giá hàng nhập khẩu sau khi chi phí vận chuyển tăng.

Some retailers mark products up by a fixed percentage.

Một số nhà bán lẻ tăng giá sản phẩm theo một tỷ lệ cố định.

2. đánh dấu hoặc ghi chú lên văn bản để sửa, biên tập hay chỉ dẫn cách trình bày

Cấu trúc: mark up a draft · mark up a document · mark something up for editing

The editor marked up the draft before sending it back to the writer.

Biên tập viên đánh dấu bản nháp trước khi gửi lại cho tác giả.

Please mark up the figures that need checking.

Vui lòng đánh dấu những số liệu cần kiểm tra.

Lưu ý: Với nghĩa tăng giá, tân ngữ có thể chen giữa mark và up: mark the price up. Trong biên tập, mark up a document là thêm ký hiệu sửa; markup (viết liền) cũng có thể là danh từ chỉ phần tăng trên giá vốn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

markup US /mˈɑrkʌp/

noun

  1. detailed stylistic instructions for typesetting something that is to be printed; manual markup is usually written on the copy (e.g. underlining words that are to be set in italics)
  2. the amount added to the cost to determine the asking price

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.