Nghĩa tiếng Việt của
punctuation mark
1. dấu câu; ký hiệu viết dùng để phân chia câu, cụm hoặc biểu thị quan hệ giữa các phần
Cấu trúc: a punctuation mark · insert/remove a punctuation mark · punctuation marks such as commas
Add a punctuation mark at the end of the sentence.
Hãy thêm một dấu câu ở cuối câu.
The quotation mark is an important punctuation mark in reported dialogue.
Dấu ngoặc kép là dấu câu quan trọng trong lời thoại được dẫn lại.
Lưu ý: Punctuation mark là dấu câu hoặc dấu ký hiệu trong văn bản, như dấu chấm, phẩy, hai chấm, dấu hỏi hay ngoặc kép; lựa chọn và cách dùng thay đổi phần nào giữa các quy chuẩn viết. Dấu câu tổ chức cấu trúc và giúp người đọc hiểu ý.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the marks used to clarify meaning by indicating separation of words into sentences and clauses and phrases (Synonyms: punctuation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.