Nghĩa tiếng Việt của
mark out as
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. cho thấy (ai) nổi bật là (như thế)
Her speed marks her out as a future champion.
Tốc độ cho thấy cô ấy là nhà vô địch tương lai.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.