Nghĩa tiếng Việt của
comments
Phiên âm Mỹ /ˈkɑmɛnts/
Transcript: từ "comments" phát âm Mỹ /ˈkɑmɛnts/ — audio file: comments.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “comment” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “comments” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “comment” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
lời bình luận
to make comments on an event — bình luận một sự kiện
lời chú giải, lời chú thích, lời dẫn giải
lời phê bình, lời chỉ trích
nội động từ
bình luận
to comment upon a text — bình luận một bài văn
chú thích, dẫn giải
phê bình, chỉ trích
to comment on (upon) someone's behaviour — phê bình của người nào
Chuyên ngành kỹ thuật
bình luận
chú giải
chú thích
diễn giải
ghi chú
lời chú giải
lời chú thích
lời dẫn giải
Lĩnh vực: toán & tin
dòng chú giải
sự chú giải
Lĩnh vực: xây dựng
tránh chú giải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The teacher encouraged students to share thoughtful comments during the group discussion yesterday. — Giáo viên khuyến khích học sinh chia sẻ những bình luận sâu sắc trong buổi thảo luận nhóm hôm qua. (IELTS Writing Task 2)
Online comments can influence public opinion about new products and government policies. — Bình luận trực tuyến có thể ảnh hưởng đến dư luận về sản phẩm mới và chính sách của chính phủ. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comments ON something (bình luận về — giới từ on: "comments on the draft").
- make/comment — "comment ON" (v + on: "declined to comment on the leak").
- "no comment" (không phát biểu — báo chí); "helpful comments" (góp ý bổ ích — peer review).
Dễ nhầm
- comment (bình luận — ý kiến về) vs complaint (khiếu nại — đã có note) vs remark (nhận xét — thoáng hơn).
- comment (v) luôn cần ON trước đối tượng; KHÔNG "comment the draft".
Mẫu câu giá trị
- "Auditors invited comments on the draft bylaws." (Thanh tra mời góp ý về bản quy chế dự thảo.)
- "The depot declined to comment on pending appeals." (Bến từ chối bình luận về các kháng nghị đang treo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật