Nghĩa tiếng Việt của

relate

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈleɪt/ BrE /rɪˈleɪt/

Transcript: từ "relate" phát âm Mỹ /ɹɪˈleɪt/ Anh /rɪˈleɪt/ — audio file: relate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #642) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
động từ
kể lại, thuật lại
to relate a story — kể lại một câu chuyện
liên hệ, liên kết
we cannot relate these phenomena with anything we know — chúng tôi không thể liên hệ những hiện tượng này với những cái chúng tôi biết
có quan hệ, có liên quan
this letter relates to business — lá thư này có liên quan đến công việc
(dạng bị động) có bà con thân thuộc với, có quan hệ họ hàng với
he is related to me — anh ta là bà con thân thuộc với tôi
they are related by blood — họ có họ hàng với nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
liên hệ
liên kết
liên quan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật